Suzuki sẽ ra mắt mẫu GSX250R 2026, một chiếc xe thể thao 250cc full-cowl. Lần này, những thay đổi chỉ giới hạn ở đồ họa. Mẫu xe này sẽ được bán ra vào thứ Sáu, ngày 9 tháng 1 năm 2026 với mức giá 635.800 yên cho các mẫu màu đỏ và đen. Giá cho các mẫu màu xanh lam và trắng sẽ giữ nguyên ở mức 647.900 yên.
Table of Contents
Xe thể thao full-cowl 250cc tinh tế với đèn LED
GSX250R, ra mắt năm 2017, là một mẫu xe thể thao được trang bị bộ quây toàn diện và ghi đông tách rời, dựa trên động cơ OHC 2 xi-lanh song song làm mát bằng chất lỏng của mẫu xe naked GSR250. Công suất động cơ là 24 mã lực ở 8.000 vòng/phút, và động cơ được thiết kế để trở thành một "vận động viên đô thị" tiện lợi cho việc lái xe trong thành phố, với trọng tâm là khả năng xử lý ở dải vòng tua trung bình và thấp. Giống như các dòng xe khác như Gixxer 250 và Vstrom 250SX, đèn pha phía trước có thiết kế tách biệt trên dưới. Ngoài ra, đèn định vị được trang bị đèn LED phát sáng bề mặt để có thiết kế hiện đại hóa, và kiểu dáng vẫn rất hấp dẫn. Mẫu xe 2026 sắp ra mắt năm nay có đồ họa mới mà không thay đổi các biến thể màu sắc. Có bốn màu có sẵn: Diamond Red Metallic, Pearl Nebula Black, Triton Blue Metallic và Pearl Glacier White. Tất cả sẽ được bán ra vào ngày 9 tháng 1 năm 2026 (thứ Sáu), với mức giá 635.800 yên cho các màu "Diamond Red Metallic" và "Pearl Nebula Black". Màu xanh lam và trắng có giá 647.900 yên.
GSX250R (2026)
Ngày ra mắt: 9 tháng 1 năm 2026 (thứ Sáu) Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất: 635.800 yên - 647.900 yên
Pearl Nebula Black [màu mới].
Diamond Red Metallic / Pearl Nebula Black [màu mới].
Triton Blue Metallic No. 2 [màu mới].
Pearl Glacier White No. 2 [màu mới].
Thông số kỹ thuật chính của GSX250R (2026)
・ Chiều dài tổng thể x Chiều rộng x Chiều cao: 2.085 mm x 740 mm x 1.110 mm
・ Chiều dài cơ sở: 1.430 mm
・ Chiều cao yên xe: 790 mm
・ Trọng lượng trang bị: 181 kg
・ Động cơ: Làm mát bằng chất lỏng 4 thì 2 xi-lanh SOHC 2 van 249cc
・ Công suất tối đa: 18 kW (24 mã lực)/8.000 vòng/phút
・ Mô-men xoắn cực đại: 22 Nm (2,2 kgf-m)/6.500 vòng/phút
・ Dung tích bình xăng: 15,0 lít
・ Loại hộp số: 6 cấp trả số liên tục
・ Loại phanh (Trước/Sau): Trước=Đĩa đơn thủy lực (ABS) / Sau=Đĩa đơn thủy lực (ABS)
・ Kích thước lốp (Trước/Sau): Trước=110/80-17M/C 57H / Sau=140/70-17M/C 66H
・ Giá bán: 635.800 yên - 647.900 yên
Thích bài viết này









![[Tin mới] YZF-R9 phiên bản 2026 sẽ có tổng cộng 800 chiếc được bán ra! Giá không đổi, bắt đầu từ 1.496.000 yên. R9-top](https://img.webike-cdn.net/@news/wp-content/uploads/2026/01/R9-top.jpg)




![Xe mới] YZF-R3/R25 2026 ra mắt ngày 28/5 với màu xanh lá cây mới, giá không đổi! Bốn màu sắc cùng phiên bản kỷ niệm 70 năm! re-yzf-r25_feature_001_2026_001_08_2026-03-26 10-27-42](https://img.webike-cdn.net/@news/wp-content/uploads/2026/03/re-yzf-r25_feature_001_2026_001_08_2026-03-26-10-27-42.jpg)

























